balance of payments
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng xác định: the balance of payments): Cán cân thanh toán, một hệ thống ghi chép tất cả các giao dịch kinh tế của một quốc gia với phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm). Nó phản ánh luồng tiền vào và ra khỏi quốc gia đó.
- Cán cân thanh toán thuận lợi (favourable balance of payments): Xảy ra khi lượng tiền vào nhiều hơn lượng tiền ra (xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài,...).
- Cán cân thanh toán bất lợi (unfavourable balance of payments): Xảy ra khi lượng tiền ra nhiều hơn lượng tiền vào.
Ví dụ sử dụng
- (Cán cân thanh toán của quốc gia đó cho thấy thặng dư vào năm ngoái.)
- (Một cán cân thanh toán thuận lợi tồn tại khi nhiều khoản thanh toán vào hơn là ra.)
- (Chính phủ đang cố gắng cải thiện cán cân thanh toán bằng cách thúc đẩy xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in balance of payments equilibrium": ở trạng thái cân bằng cán cân thanh toán (khi lượng tiền vào và ra bằng nhau).
- The nation's economy is striving to achieve balance of payments equilibrium. (Nền kinh tế quốc gia đang phấn đấu đạt được trạng thái cân bằng cán cân thanh toán.)
- "balance of payments crisis": khủng hoảng cán cân thanh toán (khi thâm hụt nghiêm trọng dẫn đến mất giá tiền tệ hoặc kiệt quệ dự trữ ngoại hối).
- The country faced a severe balance of payments crisis in the 1990s. (Quốc gia đó đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng cán cân thanh toán nghiêm trọng vào những năm 1990.)
Biến thể và từ gần giống
- Balance of trade (n): cán cân thương mại (chỉ ghi lại xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, là một bộ phận của cán cân thanh toán).
- Current account (n): tài khoản vãng lai (một phần của cán cân thanh toán, gồm thương mại hàng hóa, dịch vụ, thu nhập và chuyển giao vãng lai).
- Capital account (n): tài khoản vốn (một phần khác của cán cân thanh toán, ghi lại luồng vốn đầu tư).
Từ đồng nghĩa
- International balance of payments: cán cân thanh toán quốc tế.
- External balance: cân đối đối ngoại (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: - To improve the balance of payments: cải thiện cán cân thanh toán. - To worsen the balance of payments: làm xấu đi cán cân thanh toán.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "balance of payments".